menu_book
見出し語検索結果 "có thai" (1件)
có thai
日本語
動妊娠する
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
swap_horiz
類語検索結果 "có thai" (1件)
có bầu, có thai
日本語
動妊娠する
format_quote
フレーズ検索結果 "có thai" (1件)
người có thai được ưu tiên lên máy bay trước
妊娠している人を優先搭乗させる
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)